Việc tìm kiếm một môi trường giáo dục đẳng cấp toàn cầu luôn là ưu tiên hàng đầu của nhiều gia đình. Tuy nhiên, học phí trường quốc tế thường là rào cản lớn nhất bởi mức phí này có sự phân hóa rất mạnh giữa các hệ đào tạo và các trường.

Tại TP.HCM, học phí năm học 2025 – 2026 tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng nhẹ từ 3% – 7% tùy theo cấp học. Dưới đây là bảng tổng hợp mức học phí của 10 ngôi trường quốc tế danh tiếng nhất.

1. Học phí Trường Quốc tế Renaissance Sài Gòn

Chương trình giảng dạy tại Renaissance được thiết kế theo chuẩn quốc tế, giúp học sinh phát triển toàn diện cả học thuật, kỹ năng tư duy và năng lực hội nhập toàn cầu. Trường nổi bật với quy mô lớp học nhỏ, cho phép giáo viên theo sát từng học sinh, từ đó xây dựng lộ trình học tập phù hợp với năng lực và tiềm năng riêng của mỗi em..  

  • Mầm non:  202 triệu – 404 triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: 502 triệu – 656 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 734 triệu – 856 triệu VNĐ/năm.
học phí trường quốc tế Renaissance

Môi trường học tập đầy năng động tại trường quốc tế Renaissance Sài Gòn

2. Học phí Trường Quốc tế TP.HCM (ISHCMC)

ISHCMC luôn nằm trong nhóm các trường có học phí đắt đỏ nhất Việt Nam. Đây là trường quốc tế đa cấp học đầu tiên tại TP.HCM giảng dạy chương trình Tú tài Quốc tế (IB) toàn phần.

  • Mầm non: Khoảng 270 triệu – 680 triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: Từ 680 triệu – 750 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học (Lớp 11-12): Lên đến 959 triệu VNĐ/năm.
học phí trường quốc tế ISHCMC

Trường quốc tế ISHCMC

3. Học phí Trường Quốc tế Anh (BIS HCMC)

BIS HCMC thuộc tổ chức Nord Anglia, nổi tiếng với chương trình giáo dục theo tiêu chuẩn Anh Quốc và bằng Tú tài Quốc tế (IB).

  • Mầm non: 320 triệu – 503  triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: 640 triệu – 730 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 830 triệu – 950 triệu VNĐ/năm.
Học phí trường quốc tế BIS HCMC

Trường quốc tế BIS HCMC

4. Học phí Trường Quốc tế Nam Sài Gòn (SSIS)

Tọa lạc tại Quận 7, SSIS là trường quốc tế tại TP.HCM giảng dạy theo giáo trình Mỹ, trang bị các khóa học AP và IB.

  • Mầm non: 452 triệu – 547 triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: Khoảng 666 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 711 triệu – 837 triệu VNĐ/năm.
học phí trường quốc tế Nam Sài Gòn SSIS

Trường quốc tế Nam Sài Gòn SSIS

5. Học phí Trường Quốc tế Úc (AIS)

AIS cung cấp chương trình học chuẩn Úc kết hợp với chương trình IB. Trường có cơ sở vật chất hiện đại tại khu vực Thủ Đức (Quận 2 cũ).

  • Mầm non: 295 triệu – 305 triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: 560 triệu – 650 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 710 triệu – 860 triệu VNĐ/năm.
học phí trường quốc tế Úc AIS

Trường quốc tế Úc AIS

6. Học phí Trường Quốc tế Mỹ (TAS)

TAS được phụ huynh đánh giá cao nhờ môi trường giáo dục chuẩn Hoa Kỳ và mức học phí có phần “dễ thở” hơn so với nhóm dẫn đầu.

  • Mầm non: 240 – 295 triệu VNĐ/ năm.
  • Tiểu học: 330 triệu – 540 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học cơ : khoảng 602 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học phổ thông: 670 – 720 triệu VNĐ/năm.
Trường quốc tế Mỹ TAS

Trường quốc tế Mỹ TAS

7. Học phí Trường Quốc tế Canada (CIS)

CIS là trường duy nhất tại Việt Nam giảng dạy chương trình Ontario (Canada). Đây là lựa chọn lý tưởng cho học sinh có định hướng du học Bắc Mỹ.

  • Mầm non: 350 triệu VNĐ/năm
  • Tiểu học: 531 triệu – 559 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 611 triệu – 804 triệu VNĐ/năm.
Trường quốc tế Canada CIS

Trường quốc tế Canada CIS

8. Học phí Trường Quốc tế Bắc Mỹ (SNA)

SNA cung cấp chương trình IB toàn phần với định hướng đào tạo những nhà lãnh đạo tương lai theo tiêu chuẩn quốc tế.

  • Tiểu học: Khoảng 514 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 689 triệu – 843 triệu VNĐ/năm.
học phí trường quốc tế Bắc Mỹ SNA

Trường quốc tế Bắc Mỹ SNA

9. Học phí Trường Quốc tế Anh Việt (BVIS HCMC)

BVIS là sự kết hợp giữa tinh hoa giáo dục Anh Quốc và ngôn ngữ, văn hóa Việt Nam. Đây là ngôi trường quốc tế song ngữ hàng đầu.

  • Mầm non: 250 – 340 triệu/năm.
  • Tiểu học: 470 triệu – 480 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 582 triệu – 668 triệu VNĐ/năm.
Trường quốc tế Anh Việt BVIS HCMC

Trường quốc tế Anh Việt BVIS HCMC

10. Hệ thống Trường Quốc tế Việt Úc (VAS)

VAS là cái tên quen thuộc với hệ thống cơ sở rộng khắp. Học phí tại đây linh hoạt hơn nhờ sự kết hợp giữa chương trình Bộ GD&ĐT và chương trình Cambridge.

  • Mầm non: 162 triệu VNĐ/năm.
  • Tiểu học: 190 triệu – 250 triệu VNĐ/năm.
  • Trung học: 250 triệu – 600 triệu VNĐ/năm.

 

Bảng so sánh tổng quan học phí trường quốc tế (Tham khảo 2025-2026)

STT Tên trường Cấp Mầm non (Triệu VNĐ/năm) Cấp Tiểu học (Triệu VNĐ/năm) Cấp Trung học (Triệu VNĐ/năm)
1 Renaissance 202 – 404 502 – 656 734 – 856
2 ISHCMC khoảng 270 – 680 680 – 750 Lên đến 959
3 BIS HCMC khoảng 320 – 503 640 – 730 830 – 950
4 AIS khoảng 295 – 305 560 – 650 710 – 860
5 SNA Không đề cập Khoảng 514 689 – 843
6 SSIS khoảng 452 – 547 Khoảng 666 711 – 837
7 CIS khoảng 350 531 – 559 611 – 804
8 TAS khoảng 240 – 295 330 – 540 602 – 720
9 BVIS HCMC khoảng 250 – 340 470 – 480 582 – 668
10 VAS khoảng 162 190 – 250 250 – 600
Trường quốc tế Việt Úc VAS

Trường quốc tế Việt Úc VAS

Những lưu ý về các khoản phí “ngoài học phí”

Khi xem xét học phí trường quốc tế, phụ huynh cần lưu ý rằng con số công bố thường chưa bao gồm các khoản sau:

  1. Phí ghi danh/nhập học
  2. Phí cơ sở vật chất
  3. Chi phí xe đưa đón
  4. Tiền ăn và đồng phục

Kết luận

Mức học phí trường quốc tế tại TP.HCM năm 2025 rất đa dạng, từ các trường song ngữ (khoảng 200 – 400 triệu/năm) đến các trường quốc tế đơn ngữ cao cấp (vượt ngưỡng 900 triệu/năm). Phụ huynh nên cân nhắc kỹ lộ trình học tập dài hơi cho con để có kế hoạch tài chính phù hợp nhất.